mirror of
https://github.com/morgan9e/macos-stats
synced 2026-04-15 00:34:08 +09:00
feat: update Vietnamese translation (#470)
* Update Localizable.strings * [update] new words * [update] new VI lang
This commit is contained in:
@@ -24,7 +24,7 @@
|
||||
"Yes" = "Có";
|
||||
"No" = "Không";
|
||||
"Automatic" = "Tự động";
|
||||
"Manual" = "Manual";
|
||||
"Manual" = "Thủ công";
|
||||
"None" = "Không có";
|
||||
"Dots" = "Dấu chấm";
|
||||
"Arrows" = "Mũi tên";
|
||||
@@ -32,8 +32,8 @@
|
||||
"Short" = "Ngắn";
|
||||
"Long" = "Dài";
|
||||
"Statistics" = "Số liệu thống kê";
|
||||
"Max" = "Max";
|
||||
"Min" = "Min";
|
||||
"Max" = "Tối đa";
|
||||
"Min" = "Tối thiểu";
|
||||
|
||||
// Alerts
|
||||
"New version available" = "Phiên bản mới có sẵn";
|
||||
@@ -52,10 +52,10 @@
|
||||
// Application settings
|
||||
"Update application" = "Cập nhật ứng dụng";
|
||||
"Check for updates" = "Kiểm tra các cập nhật";
|
||||
"At start" = "At start";
|
||||
"Once per day" = "Once per day";
|
||||
"Once per week" = "Once per week";
|
||||
"Once per month" = "Once per month";
|
||||
"At start" = "Khi bắt đầu";
|
||||
"Once per day" = "Một lần một ngày";
|
||||
"Once per week" = "Một tuần một lần";
|
||||
"Once per month" = "Mỗi tháng một lần";
|
||||
"Never" = "Never";
|
||||
"Check for update" = "Kiểm tra cập nhật";
|
||||
"Show icon in dock" = "Hiện icon trên Dock";
|
||||
@@ -86,19 +86,19 @@
|
||||
"One row" = "Một hàng";
|
||||
"Two rows" = "Hai hàng";
|
||||
"Mini widget" = "Mini";
|
||||
"Line chart widget" = "Line chart";
|
||||
"Bar chart widget" = "Bar chart";
|
||||
"Pie chart widget" = "Pie chart";
|
||||
"Network chart widget" = "Network chart";
|
||||
"Speed widget" = "Speed";
|
||||
"Battery widget" = "Battery";
|
||||
"Text widget" = "Text";
|
||||
"Memory widget" = "Memory";
|
||||
"Line chart widget" = "Biểu đồ tuyến tính";
|
||||
"Bar chart widget" = "Biểu đồ cột";
|
||||
"Pie chart widget" = "Biểu đồ tròn";
|
||||
"Network chart widget" = "Biểu đồ mạng";
|
||||
"Speed widget" = "Tốc độ";
|
||||
"Battery widget" = "Pin";
|
||||
"Text widget" = "Văn bản";
|
||||
"Memory widget" = "Bộ nhớ";
|
||||
|
||||
// Module Kit
|
||||
"Open module settings" = "Mở cài đặt module";
|
||||
"Select widget" = "Chọn tiện ích %0";
|
||||
"Open widget settings" = "Open widget settings";
|
||||
"Open widget settings" = "Mở Cài đặt widget";
|
||||
"Update interval" = "Thời gian làm mới";
|
||||
"Usage history" = "Lịch sử sử dụng";
|
||||
"Details" = "Chi tiết";
|
||||
@@ -121,19 +121,19 @@
|
||||
// GPU
|
||||
"GPU to show" = "GPU để hiển thị";
|
||||
"Show GPU type" = "Hiển thị loại GPU";
|
||||
"GPU enabled" = "GPU enabled";
|
||||
"GPU disabled" = "GPU disabled";
|
||||
"GPU enabled" = "GPU đã bật";
|
||||
"GPU disabled" = "GPU bị vô hiệu hóa";
|
||||
"GPU temperature" = "Nhiệt độ GPU";
|
||||
"GPU utilization" = "Sử dụng GPU";
|
||||
"Vendor" = "Vendor";
|
||||
"Vendor" = "Nhà cung cấp";
|
||||
"Model" = "Model";
|
||||
"Status" = "Status";
|
||||
"Active" = "Active";
|
||||
"Non active" = "Non active";
|
||||
"Fan speed" = "Fan speed";
|
||||
"Core clock" = "Core clock";
|
||||
"Memory clock" = "Memory clock";
|
||||
"Utilization" = "Utilization";
|
||||
"Status" = "Trạng thái";
|
||||
"Active" = "Kích hoạt";
|
||||
"Non active" = "Không kích hoạt";
|
||||
"Fan speed" = "Tốc độ quạt";
|
||||
"Core clock" = "Xung của nhân";
|
||||
"Memory clock" = "Xung của bộ nhớ (RAM)";
|
||||
"Utilization" = "Công suất sử dụng";
|
||||
|
||||
// Memory
|
||||
"Memory usage" = "Sử dụng Bộ nhớ";
|
||||
@@ -144,7 +144,7 @@
|
||||
"Wired" = "Tính toán (hệ thống)";
|
||||
"Compressed" = "Đã nén";
|
||||
"Free" = "Còn Trống";
|
||||
"Swap" = "Swap";
|
||||
"Swap" = "RAM ảo";
|
||||
|
||||
// Disk
|
||||
"Show removable disks" = "Hiển thị các đĩa rời";
|
||||
@@ -167,7 +167,7 @@
|
||||
"Interface" = "Giao diện mạng";
|
||||
"Network" = "Tên mạng";
|
||||
"Physical address" = "Địa chỉ vật lý (MAC)";
|
||||
"Refresh" = "Refresh";
|
||||
"Refresh" = "Làm mới";
|
||||
"Click to copy public IP address" = "Nhấp để copy IP công cộng";
|
||||
"Click to copy local IP address" = "Nhấp để copy IP cục bộ";
|
||||
"Click to copy wifi name" = "Nhấp để copy tên WIFI";
|
||||
@@ -183,8 +183,8 @@
|
||||
// Battery
|
||||
"Level" = "Dung lượng Pin";
|
||||
"Source" = "Nguồn";
|
||||
"AC Power" = "AC Power";
|
||||
"Battery Power" = "Battery Power";
|
||||
"AC Power" = "Nguồn AC";
|
||||
"Battery Power" = "Nguồn pin";
|
||||
"Time" = "Thời gian";
|
||||
"Health" = "Sức khoẻ";
|
||||
"Battery" = "PIN";
|
||||
@@ -201,11 +201,11 @@
|
||||
"Fully charged" = "Đã sạc đầy";
|
||||
"Not connected" = "Không kết nối";
|
||||
"Low level notification" = "Thông báo PIN yếu";
|
||||
"High level notification" = "High level notification";
|
||||
"High level notification" = "Thông báo cấp cao";
|
||||
"Low battery" = "Pin yếu";
|
||||
"High battery" = "High battery";
|
||||
"High battery" = "Pin khoẻ";
|
||||
"Battery remaining" = "%0% còn lại";
|
||||
"Battery remaining to full charge" = "%0% to full charge";
|
||||
"Battery remaining to full charge" = "Còn %0% để sạch đầy";
|
||||
"Percentage" = "Phần trăm";
|
||||
"Percentage and time" = "Phần trăm và thời gian";
|
||||
"Time and percentage" = "Thời gian và tỷ lệ phần trăm";
|
||||
@@ -217,33 +217,33 @@
|
||||
"Fans" = "Quạt";
|
||||
|
||||
// Colors
|
||||
"Based on utilization" = "Based on utilization";
|
||||
"Based on pressure" = "Based on pressure";
|
||||
"System accent" = "System accent";
|
||||
"Monochrome accent" = "Monochrome accent";
|
||||
"Clear" = "Clear";
|
||||
"White" = "White";
|
||||
"Black" = "Black";
|
||||
"Gray" = "Gray";
|
||||
"Second gray" = "Second gray";
|
||||
"Dark gray" = "Dark gray";
|
||||
"Light gray" = "Light gray";
|
||||
"Red" = "Red";
|
||||
"Second red" = "Second red";
|
||||
"Green" = "Green";
|
||||
"Second green" = "Second green";
|
||||
"Blue" = "Blue";
|
||||
"Second blue" = "Second blue";
|
||||
"Yellow" = "Yellow";
|
||||
"Second yellow" = "Second yellow";
|
||||
"Orange" = "Orange";
|
||||
"Second orange" = "Second orange";
|
||||
"Purple" = "Purple";
|
||||
"Second purple" = "Second purple";
|
||||
"Brown" = "Brown";
|
||||
"Second brown" = "Second brown";
|
||||
"Cyan" = "Cyan";
|
||||
"Magenta" = "Magenta";
|
||||
"Pink" = "Pink";
|
||||
"Teal" = "Teal";
|
||||
"Indigo" = "Indigo";
|
||||
"Based on utilization" = "Dựa trên việc sử dụng";
|
||||
"Based on pressure" = "Dựa trên áp lực";
|
||||
"System accent" = "Màu nhấn mạnh hệ thống";
|
||||
"Monochrome accent" = "Màu nhấn mạnh đơn sắc";
|
||||
"Clear" = "Màu sắc rõ ràng";
|
||||
"White" = "Màu Trắng";
|
||||
"Black" = "Màu Đen";
|
||||
"Gray" = "Màu xám";
|
||||
"Second gray" = "Màu xám thứ 2";
|
||||
"Dark gray" = "Màu xám đen";
|
||||
"Light gray" = "Xám nhạt";
|
||||
"Red" = "Màu Đỏ";
|
||||
"Second red" = "Màu đỏ thứ 2";
|
||||
"Green" = "Màu xanh lá";
|
||||
"Second green" = "Màu xanh lá thứ 2";
|
||||
"Blue" = "Màu xanh da trời";
|
||||
"Second blue" = "Màu xanh da trời thứ 2";
|
||||
"Yellow" = "Màu vàng";
|
||||
"Second yellow" = "Màu vàng thứ 2";
|
||||
"Orange" = "Màu cam";
|
||||
"Second orange" = "Màu cam thứ 2";
|
||||
"Purple" = "Màu tím";
|
||||
"Second purple" = "Màu tím thứ 2";
|
||||
"Brown" = "Màu nâu";
|
||||
"Second brown" = "Màu nâu thứ 2";
|
||||
"Cyan" = "Lục lam";
|
||||
"Magenta" = "Đỏ tươi";
|
||||
"Pink" = "Màu Hồng";
|
||||
"Teal" = "Màu mòng két";
|
||||
"Indigo" = "Màu xanh đậm";
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user