Files
macos-stats/Stats/Supporting Files/vi.lproj/Localizable.strings
2021-09-17 15:44:31 +02:00

285 lines
9.1 KiB
Plaintext

//
// Localizable.strings
// Stats
//
// Created by Serhiy Mytrovtsiy on 27/08/2020.
// Using Swift 5.0.
// Running on macOS 10.15.
//
// Copyright © 2020 Serhiy Mytrovtsiy. All rights reserved.
//
// Modules
"CPU" = "CPU";
"Open CPU settings" = "Open CPU settings";
"GPU" = "GPU";
"Open GPU settings" = "Open GPU settings";
"RAM" = "RAM";
"Open RAM settings" = "Open RAM settings";
"Disk" = "Disk";
"Open Disk settings" = "Open disk settings";
"Sensors" = "Sensors";
"Open Sensors settings" = "Open sensors settings";
"Fans" = "Fans";
"Open Fans settings" = "Open fans settings";
"Network" = "Network";
"Open Network settings" = "Open network settings";
"Battery" = "Battery";
"Open Battery settings" = "Open battery settings";
"Bluetooth" = "Bluetooth";
"Open Bluetooth settings" = "Open bluetooth settings";
// Words
"Unknown" = "Không xác định";
"Version" = "Phiên bản";
"Processor" = "Bộ xử lý";
"Memory" = "Bộ nhớ";
"Graphics" = "Đồ họa";
"Close" = "Đóng";
"Download" = "Tải Xuống";
"Install" = "Cài đặt";
"Cancel" = "Huỷ";
"Unavailable" = "Không sẵn có";
"Yes" = "Có";
"No" = "Không";
"Automatic" = "Tự động";
"Manual" = "Thủ công";
"None" = "Không có";
"Dots" = "Dấu chấm";
"Arrows" = "Mũi tên";
"Characters" = "Ký tự";
"Short" = "Ngắn";
"Long" = "Dài";
"Statistics" = "Số liệu thống kê";
"Max" = "Tối đa";
"Min" = "Tối thiểu";
"Reset" = "Reset";
"Alignment" = "Alignment";
"Left alignment" = "Left";
"Center alignment" = "Center";
"Right alignment" = "Right";
"Dashboard" = "Dashboard";
// Alerts
"New version available" = "Phiên bản mới có sẵn";
"Click to install the new version of Stats" = "Nhấn vào đây để cài đặt phiên bản mới của Stats";
"Successfully updated" = "Đã cập nhật thành công";
"Stats was updated to v" = "Stats đã được cập nhật lên v%0";
// Settings
"Open Activity Monitor" = "Mở trình Giám sát hoạt động";
"Report a bug" = "Báo cáo lỗi";
"Support the application" = "Hỗ trợ ứng dụng";
"Close application" = "Đóng ứng dụng";
"Open application settings" = "Mở cài đặt ứng dụng";
"Open dashboard" = "Open dashboard";
// Application settings
"Update application" = "Cập nhật ứng dụng";
"Check for updates" = "Kiểm tra các cập nhật";
"At start" = "Khi bắt đầu";
"Once per day" = "Một lần một ngày";
"Once per week" = "Một tuần một lần";
"Once per month" = "Mỗi tháng một lần";
"Never" = "Never";
"Check for update" = "Kiểm tra cập nhật";
"Show icon in dock" = "Hiện icon trên Dock";
"Start at login" = "Khởi động lúc đăng nhập";
// Dashboard
"Serial number" = "Số sê-ri";
"Uptime" = "Thời gian hoạt động";
// Update
"The latest version of Stats installed" = "Stats đã được cập nhật";
"Downloading..." = "Đang tải xuống...";
"Current version: " = "Phiên bản hiện tại: ";
"Latest version: " = "Bản mới nhất: ";
// Widgets
"Color" = "Màu";
"Label" = "Nhãn";
"Box" = "Hộp";
"Frame" = "Khung";
"Value" = "Giá trị";
"Colorize" = "Tô màu";
"Colorize value" = "Tô màu cho giá trị";
"Additional information" = "Thông tin thêm";
"Reverse values order" = "Đảo ngược thứ tự giá trị";
"Base" = "Cơ bản";
"Display mode" = "Chế độ xem";
"One row" = "Một hàng";
"Two rows" = "Hai hàng";
"Mini widget" = "Mini";
"Line chart widget" = "Biểu đồ tuyến tính";
"Bar chart widget" = "Biểu đồ cột";
"Pie chart widget" = "Biểu đồ tròn";
"Network chart widget" = "Biểu đồ mạng";
"Speed widget" = "Tốc độ";
"Battery widget" = "Pin";
"Text widget" = "Văn bản";
"Memory widget" = "Bộ nhớ";
"Static width" = "Static width";
// Module Kit
"Open module settings" = "Mở cài đặt module";
"Select widget" = "Chọn tiện ích %0";
"Open widget settings" = "Mở Cài đặt widget";
"Update interval" = "Thời gian làm mới";
"Usage history" = "Lịch sử sử dụng";
"Details" = "Chi tiết";
"Top processes" = "Top tiến trình";
"Pictogram" = "Tượng hình";
// Modules
"Number of top processes" = "Số lượng top tiến trình";
"Update interval for top processes" = "Update interval for top processes";
// CPU
"CPU usage" = "Sử dụng CPU";
"CPU temperature" = "Nhiệt độ CPU";
"CPU frequency" = "Tần số CPU";
"System" = "Hệ thống";
"User" = "Người Dùng";
"Idle" = "Đang rỗi";
"Show usage per core" = "Hiển thị mức sử dụng trên mỗi lõi";
"Show hyper-threading cores" = "Hiển thị các lõi siêu phân luồng";
"Split the value (System/User)" = "Chia nhỏ giá trị (Hệ thống/Người Dùng)";
"Scheduler limit" = "Scheduler limit";
"Speed limit" = "Speed limit";
"Average load" = "Average load";
"1 minute" = "1 minute";
"5 minutes" = "5 minutes";
"15 minutes" = "15 minutes";
// GPU
"GPU to show" = "GPU để hiển thị";
"Show GPU type" = "Hiển thị loại GPU";
"GPU enabled" = "GPU đã bật";
"GPU disabled" = "GPU bị vô hiệu hóa";
"GPU temperature" = "Nhiệt độ GPU";
"GPU utilization" = "Sử dụng GPU";
"Vendor" = "Nhà cung cấp";
"Model" = "Model";
"Status" = "Trạng thái";
"Active" = "Kích hoạt";
"Non active" = "Không kích hoạt";
"Fan speed" = "Tốc độ quạt";
"Core clock" = "Xung của nhân";
"Memory clock" = "Xung của bộ nhớ (RAM)";
"Utilization" = "Công suất sử dụng";
// RAM
"Memory usage" = "Sử dụng Bộ nhớ";
"Memory pressure" = "Áp lực bộ nhớ";
"Total" = "Tổng";
"Used" = "Đã dùng";
"App" = "Ứng dụng";
"Wired" = "Tính toán (hệ thống)";
"Compressed" = "Đã nén";
"Free" = "Còn Trống";
"Swap" = "RAM ảo";
"Split the value (App/Wired/Compressed)" = "Chia nhỏ giá trị (Ứng dụng/Tính toán/Đã nén)";
// Disk
"Show removable disks" = "Hiển thị các đĩa rời";
"Used disk memory" = "Đã dùng %0 trong tổng %1";
"Free disk memory" = "Miễn phí %0 từ %1";
"Disk to show" = "Đĩa hiển thị";
"Open disk" = "Mở đĩa";
"Switch view" = "Chuyển đổi chế độ xem";
// Sensors
"Temperature unit" = "Đơn vị nhiệt độ";
"Celsius" = "Độ C";
"Fahrenheit" = "Độ F";
"Save the fan speed" = "Save the fan speed";
// Network
"Uploading" = "Tải lên";
"Downloading" = "Tải xuống";
"Public IP" = "IP công cộng";
"Local IP" = "IP cục bộ";
"Interface" = "Giao diện mạng";
"Physical address" = "Địa chỉ vật lý (MAC)";
"Refresh" = "Làm mới";
"Click to copy public IP address" = "Nhấp để copy IP công cộng";
"Click to copy local IP address" = "Nhấp để copy IP cục bộ";
"Click to copy wifi name" = "Nhấp để copy tên WIFI";
"Click to copy mac address" = "Nhấp để copy MAC";
"No connection" = "Không có kết nối";
"Network interface" = "Giao diện mạng";
"Total download" = "Tổng tải";
"Total upload" = "Tổng upload";
"Reader type" = "Loại trình đọc";
"Interface based" = "Giao diện";
"Processes based" = "Quá trình";
"Reset data usage" = "Reset data usage";
// Battery
"Level" = "Dung lượng Pin";
"Source" = "Nguồn";
"AC Power" = "Nguồn AC";
"Battery Power" = "Nguồn pin";
"Time" = "Thời gian";
"Health" = "Sức khoẻ";
"Amperage" = "Cường độ dòng điện";
"Voltage" = "Điện áp";
"Cycles" = "Số chu kỳ";
"Temperature" = "Nhiệt độ";
"Power adapter" = "Bộ sạc";
"Power" = "Công suất";
"Is charging" = "Đâng sạc";
"Time to discharge" = "Thời gian xả";
"Time to charge" = "Thời gian sạc";
"Calculating" = "Đang tính";
"Fully charged" = "Đã sạc đầy";
"Not connected" = "Không kết nối";
"Low level notification" = "Thông báo PIN yếu";
"High level notification" = "Thông báo cấp cao";
"Low battery" = "Pin yếu";
"High battery" = "Pin khoẻ";
"Battery remaining" = "%0% còn lại";
"Battery remaining to full charge" = "Còn %0% để sạch đầy";
"Percentage" = "Phần trăm";
"Percentage and time" = "Phần trăm và thời gian";
"Time and percentage" = "Thời gian và tỷ lệ phần trăm";
"Time format" = "Định dạng thời gian";
"Hide additional information when full" = "Ẩn thông tin bổ sung khi pin đầy";
"Last charge" = "Lần sạc cuối cùng";
// Bluetooth
"Battery to show" = "Battery to show";
// Colors
"Based on utilization" = "Dựa trên việc sử dụng";
"Based on pressure" = "Dựa trên áp lực";
"System accent" = "Màu nhấn mạnh hệ thống";
"Monochrome accent" = "Màu nhấn mạnh đơn sắc";
"Clear" = "Màu sắc rõ ràng";
"White" = "Màu Trắng";
"Black" = "Màu Đen";
"Gray" = "Màu xám";
"Second gray" = "Màu xám thứ 2";
"Dark gray" = "Màu xám đen";
"Light gray" = "Xám nhạt";
"Red" = "Màu Đỏ";
"Second red" = "Màu đỏ thứ 2";
"Green" = "Màu xanh lá";
"Second green" = "Màu xanh lá thứ 2";
"Blue" = "Màu xanh da trời";
"Second blue" = "Màu xanh da trời thứ 2";
"Yellow" = "Màu vàng";
"Second yellow" = "Màu vàng thứ 2";
"Orange" = "Màu cam";
"Second orange" = "Màu cam thứ 2";
"Purple" = "Màu tím";
"Second purple" = "Màu tím thứ 2";
"Brown" = "Màu nâu";
"Second brown" = "Màu nâu thứ 2";
"Cyan" = "Lục lam";
"Magenta" = "Đỏ tươi";
"Pink" = "Màu Hồng";
"Teal" = "Màu mòng két";
"Indigo" = "Màu xanh đậm";